Diện tích kho hàng Nội bài
|
STT
|
Kho hàng Nội địa
|
Kho hàng Quốc tế
|
|
Hàng đi
|
Hàng đến
|
Hàng đi
|
Hàng đến
|
|
1
|
1,280 m2
|
3,200 m2
|
2,560 m2
|
5,760 m2
|
|
Tổng
|
4,480 m2
|
70 m2
|
|
11,750 m2
|
Trang thiết bị phục vụ hàng hoá
|
STT
|
Trang thiết bị
|
Số lượng
|
Ghi chú
|
|
1
|
Kho lạnh Freezer room – CBB1000SD Italy
|
01
|
64 m3 Temp: +10o C => - 22o C
|
|
2
|
Kho lạnh Freezer room – Kirby US
|
01
|
30 m3 Temp: +10o C => - 18o C
|
|
3
|
Kho lạnh Cool room – Costan Italy
|
02
|
8 m3 Temp: +10o C => - 5o C
|
|
4
|
Kho lạnh Cold room
|
01
|
Kiểm định hàng năm
|
|
5
|
Forklift
|
28
|
Kiểm định hàng năm
|
|
6
|
Dolly
|
184
|
Kiểm định hàng năm
|
|
7
|
Work Station
|
04
|
Kiểm định hàng năm
|
|
8
|
Cân ( 150 Kgs )
|
04
|
Kiểm định hàng năm
|
|
9
|
Cân ( 1 – 3 tons)
|
14
|
Kiểm định hàng năm
|
|
10
|
Cân ( 10 tons )
|
02
|
Kiểm định hàng năm
|
|
11
|
Cân ( 20 tons )
|
01
|
|
|
12
|
Hệ thống Camera
|
32
|
|
|
13
|
Kho hàng giá trị
|
02
|
|
|
14
|
Khu vực hàng nguy hiểm
|
02
|
|
|
15
|
Khu vực hàng động vật sống
|
02
|
|
|
16
|
High loader for B747F
|
11
|
|